cua óp

cua óp

Mẹ tôi mua một kg cua óp để nấu canh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cua nhỏ, sốngvùng nước lợ hoặc nước mặn: "cua óp" thường chỉ loại cua kích thước nhỏ hơn cua biển thông thường, thường được tìm thấycác vùng cửa sông, đầm lầy ven biển.
    • Từ địa phương, đồng nghĩa với "cua nước": Trong một số vùng miền, "cua óp" được dùng để chỉ chung các loại cua nước ngọt hoặc nước lợ, phân biệt với cua biển lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy đi bắt cua ópđầm lầy. (Anh ấy đi bắt loại cua nhỏ sốngvùng nước lợ.)
    • Món canh cua óp rất ngon bổ dưỡng. (Món canh nấu từ loại cua nhỏ này hương vị thơm ngon giàu dinh dưỡng.)
    • Cua óp thường sốngnhững nơi nhiều bùn đất. (Loại cua này thường sinh sốngmôi trường bùn lầy ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cua óp" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực địa phương hoặc sinh hoạt hằng ngày, ít xuất hiện trong văn viết trang trọng.
    • quê tôi, mùa mưa mùa bắt cua óp. (Ở quê tôi, mùa mưa thời điểm thuận lợi để bắt loại cua này.)
Biến thể từ gần giống
  • Cua nước (danh từ): cua sốngmôi trường nước ngọt hoặc nước lợ, đồng nghĩa với cua óp trong một số vùng.

    • Cua nước thường nhỏ hơn cua biển. (Loại cua này thường kích thước nhỏ hơn cua biển lớn.)
  • Cua đồng (danh từ): loại cua nhỏ sốngruộng lúa, ao hồ, khác với cua óp sốngvùng nước lợ.

    • Cua đồng được dùng để nấu canh chua. (Loại cua này thường được dùng để nấu canh chua.)
Từ đồng nghĩa
  • Cua nước: cua sốngvùng nước ngọt hoặc nước lợ.
  • Cua nhỏ: cua kích thước , không phân biệt môi trường sống.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ "cua óp". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả động vật hoặc ẩm thực địa phương.